TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décartellisation

danh từ giống cái (f)
/de.kaʁ.tɛ.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

décartellisation nghĩa là Tài chính sự giải tán cacten.

Nghĩa của décartellisation

Danh từ · giống cái

  1. Kinh tế Tài chính sự giải tán cacten.

Dạng từ của décartellisation

Đi với mạo từ: une décartellisation · la décartellisation

Số nhiềudécartellisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décartellisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decartelization

Câu hỏi thường gặp

décartellisation nghĩa là gì?

décartellisation (danh từ) nghĩa là Tài chính sự giải tán cacten.

décartellisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décartellisation (giọng Pháp chuẩn): /de.kaʁ.tɛ.li.za.sjɔ̃/.

décartellisation là giống đực hay giống cái?

décartellisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.