TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décarreler

/de.kaʁ.le/ giọng máy của trình duyệt

décarreler nghĩa là nạy gạch lát.

Nghĩa của décarreler

Ngoại động từ

  1. Nạy gạch lát.
    • Décarreler une cuisinenạy gạch lát nhà bếp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décarreler

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

décarreler nghĩa là gì?

décarreler (ngoại động từ) nghĩa là nạy gạch lát.

décarreler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décarreler (giọng Pháp chuẩn): /de.kaʁ.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.