TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décapsulage

danh từ giống đực (m)
/dekapsylaʒ/ giọng máy của trình duyệt

décapsulage nghĩa là sự mở nắp chai.

Nghĩa của décapsulage

Danh từ · giống đực

  1. Sự mở nắp chai.

Dạng từ của décapsulage

Đi với mạo từ: un décapsulage · le décapsulage

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décapsulage

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

décapsulage nghĩa là gì?

décapsulage (danh từ) nghĩa là sự mở nắp chai.

décapsulage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décapsulage (giọng Pháp chuẩn): /dekapsylaʒ/.

décapsulage là giống đực hay giống cái?

décapsulage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.