TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décapsulation

danh từ giống cái (f)
/de.kap.sy.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

décapsulation nghĩa là thủ thuật bóc vỏ.

Nghĩa của décapsulation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật bóc vỏ (thận).

Dạng từ của décapsulation

Đi với mạo từ: une décapsulation · la décapsulation

Số nhiềudécapsulations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decapsulation

Câu hỏi thường gặp

décapsulation nghĩa là gì?

décapsulation (danh từ) nghĩa là thủ thuật bóc vỏ.

décapsulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décapsulation (giọng Pháp chuẩn): /de.kap.sy.la.sjɔ̃/.

décapsulation là giống đực hay giống cái?

décapsulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.