décapsulation
danh từ giống cái (f)
/de.kap.sy.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
décapsulation nghĩa là thủ thuật bóc vỏ.
Nghĩa của décapsulation
Danh từ · giống cái
- Y học Thủ thuật bóc vỏ (thận).
Dạng từ của décapsulation
Đi với mạo từ: une décapsulation · la décapsulation
| Số nhiều | décapsulations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decapsulation
Câu hỏi thường gặp
décapsulation nghĩa là gì?
décapsulation (danh từ) nghĩa là thủ thuật bóc vỏ.
décapsulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décapsulation (giọng Pháp chuẩn): /de.kap.sy.la.sjɔ̃/.
décapsulation là giống đực hay giống cái?
décapsulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).