décapeur
danh từ giống đực (m)
/de.ka.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt
décapeur nghĩa là thợ đánh gỉ.
Nghĩa của décapeur
Danh từ · giống đực
- Thợ đánh gỉ (kim loại).
Dạng từ của décapeur
Đi với mạo từ: un décapeur · le décapeur
| Số nhiều | décapeurs |
| Giống cái | décapeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scourer
Câu hỏi thường gặp
décapeur nghĩa là gì?
décapeur (danh từ) nghĩa là thợ đánh gỉ.
décapeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décapeur (giọng Pháp chuẩn): /de.ka.pœʁ/.
décapeur là giống đực hay giống cái?
décapeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).