TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décapage

danh từ giống đực (m)
/de.ka.paʒ/ giọng máy của trình duyệt

décapage nghĩa là sự đánh sạch gỉ, sự tẩy gỉ.

Nghĩa của décapage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự đánh sạch gỉ, sự tẩy gỉ (kim loại).

Dạng từ của décapage

Đi với mạo từ: un décapage · le décapage

Số nhiềudécapages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scouring, stripping (material from a surface)

Câu hỏi thường gặp

décapage nghĩa là gì?

décapage (danh từ) nghĩa là sự đánh sạch gỉ, sự tẩy gỉ.

décapage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décapage (giọng Pháp chuẩn): /de.ka.paʒ/.

décapage là giống đực hay giống cái?

décapage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.