TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décanteur

danh từ giống đực (m)
/de.kɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

décanteur nghĩa là máy gạn.

Nghĩa của décanteur

Danh từ · giống đực

  1. Máy gạn.

Dạng từ của décanteur

Đi với mạo từ: un décanteur · le décanteur

Số nhiềudécanteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decanter

Câu hỏi thường gặp

décanteur nghĩa là gì?

décanteur (danh từ) nghĩa là máy gạn.

décanteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décanteur (giọng Pháp chuẩn): /de.kɑ̃.tœʁ/.

décanteur là giống đực hay giống cái?

décanteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.