TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décalitre

danh từ giống đực (m)
/de.ka.litʁ/ giọng máy của trình duyệt

décalitre nghĩa là đecalit.

Nghĩa của décalitre

Danh từ · giống đực

  1. Khoa đo lường Đecalit.

Dạng từ của décalitre

Đi với mạo từ: un décalitre · le décalitre

Số nhiềudécalitres

Câu hỏi thường gặp

décalitre nghĩa là gì?

décalitre (danh từ) nghĩa là đecalit.

décalitre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décalitre (giọng Pháp chuẩn): /de.ka.litʁ/.

décalitre là giống đực hay giống cái?

décalitre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.