TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décalogue

danh từ giống đực (m)
/de.ka.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

décalogue nghĩa là thập điều.

Nghĩa của décalogue

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Thập điều.

Dạng từ của décalogue

Đi với mạo từ: un décalogue · le décalogue

Câu hỏi thường gặp

décalogue nghĩa là gì?

décalogue (danh từ) nghĩa là thập điều.

décalogue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décalogue (giọng Pháp chuẩn): /de.ka.lɔɡ/.

décalogue là giống đực hay giống cái?

décalogue là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.