TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décaissement

danh từ giống đực (m)
/de.kɛs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

décaissement nghĩa là sự xuất quỹ.

Nghĩa của décaissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự xuất quỹ.

Dạng từ của décaissement

Đi với mạo từ: un décaissement · le décaissement

Số nhiềudécaissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décaissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disbursement, cash outflow, cash outlay, withdrawal

Câu hỏi thường gặp

décaissement nghĩa là gì?

décaissement (danh từ) nghĩa là sự xuất quỹ.

décaissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décaissement (giọng Pháp chuẩn): /de.kɛs.mɑ̃/.

décaissement là giống đực hay giống cái?

décaissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.