TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décagramme

danh từ giống đực (m)
/de.ka.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

décagramme nghĩa là đecagam.

Nghĩa của décagramme

Danh từ · giống đực

  1. Khoa đo lường Đecagam.

Dạng từ của décagramme

Đi với mạo từ: un décagramme · le décagramme

Số nhiềudécagrammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decagram / decagramme

Câu hỏi thường gặp

décagramme nghĩa là gì?

décagramme (danh từ) nghĩa là đecagam.

décagramme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décagramme (giọng Pháp chuẩn): /de.ka.ɡʁam/.

décagramme là giống đực hay giống cái?

décagramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.