TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décadi

danh từ giống đực (m)
/de.ka.di/ giọng máy của trình duyệt

décadi nghĩa là ngày cuối tuần.

Nghĩa của décadi

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Ngày cuối tuần (tuần mười ngày theo lịch cách mạng Pháp).

Dạng từ của décadi

Đi với mạo từ: un décadi · le décadi

Số nhiềudécadis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ décadi

Câu hỏi thường gặp

décadi nghĩa là gì?

décadi (danh từ) nghĩa là ngày cuối tuần.

décadi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décadi (giọng Pháp chuẩn): /de.ka.di/.

décadi là giống đực hay giống cái?

décadi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.