TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décélération

danh từ giống cái (f)
/de.se.le.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

décélération nghĩa là độ giảm tốc.

Nghĩa của décélération

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Độ giảm tốc.

Dạng từ của décélération

Đi với mạo từ: une décélération · la décélération

Số nhiềudécélérations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deceleration

Câu hỏi thường gặp

décélération nghĩa là gì?

décélération (danh từ) nghĩa là độ giảm tốc.

décélération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décélération (giọng Pháp chuẩn): /de.se.le.ʁa.sjɔ̃/.

décélération là giống đực hay giống cái?

décélération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.