décélération
danh từ giống cái (f)
/de.se.le.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
décélération nghĩa là độ giảm tốc.
Nghĩa của décélération
Danh từ · giống cái
- Toán học Độ giảm tốc.
Dạng từ của décélération
Đi với mạo từ: une décélération · la décélération
| Số nhiều | décélérations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deceleration
Câu hỏi thường gặp
décélération nghĩa là gì?
décélération (danh từ) nghĩa là độ giảm tốc.
décélération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décélération (giọng Pháp chuẩn): /de.se.le.ʁa.sjɔ̃/.
décélération là giống đực hay giống cái?
décélération là danh từ giống cái (dùng với une, la).