TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débours

danh từ giống đực (m)
/de.buʁ/ giọng máy của trình duyệt

débours nghĩa là tiền ứng ra, tiền bỏ ra.

Nghĩa của débours

Danh từ · giống đực

  1. Tiền ứng ra, tiền bỏ ra.

Dạng từ của débours

Đi với mạo từ: un débours · le débours

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outlay, outgoings

Câu hỏi thường gặp

débours nghĩa là gì?

débours (danh từ) nghĩa là tiền ứng ra, tiền bỏ ra.

débours phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débours (giọng Pháp chuẩn): /de.buʁ/.

débours là giống đực hay giống cái?

débours là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.