déboursement
danh từ giống đực (m)
/de.buʁ.sə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
déboursement nghĩa là Sự bỏ tiền ra trả.
Nghĩa của déboursement
Danh từ · giống đực
- Sự bỏ tiền ra trả.
Dạng từ của déboursement
Đi với mạo từ: un déboursement · le déboursement
| Số nhiều | déboursements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disbursement
Câu hỏi thường gặp
déboursement nghĩa là gì?
déboursement (danh từ) nghĩa là Sự bỏ tiền ra trả.
déboursement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déboursement (giọng Pháp chuẩn): /de.buʁ.sə.mɑ̃/.
déboursement là giống đực hay giống cái?
déboursement là danh từ giống đực (dùng với un, le).