TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débourrement

danh từ giống đực (m)
/debuʁəmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

débourrement nghĩa là Nông nghiệp sự nhú chồi (cây nho...).

Nghĩa của débourrement

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự nhú chồi (cây nho...).

Dạng từ của débourrement

Đi với mạo từ: un débourrement · le débourrement

Câu hỏi thường gặp

débourrement nghĩa là gì?

débourrement (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự nhú chồi (cây nho...).

débourrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débourrement (giọng Pháp chuẩn): /debuʁəmɑ̃/.

débourrement là giống đực hay giống cái?

débourrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.