TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débourrage

danh từ giống đực (m)
/de.bu.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

débourrage nghĩa là sự bỏ nhồi đi, sự cạo lông.

Nghĩa của débourrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bỏ nhồi đi.
  2. Sự cạo lông (da trước khi thuộc).
  3. Sự gỡ xơ (máy chải); xơ len.
  4. Sự xoi, sự thông nõ (tẩu hút thuốc).
  5. Sự vực ngựa cưỡi.

Dạng từ của débourrage

Đi với mạo từ: un débourrage · le débourrage

Số nhiềudébourrages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unblocking, unclogging

Câu hỏi thường gặp

débourrage nghĩa là gì?

débourrage (danh từ) nghĩa là sự bỏ nhồi đi, sự cạo lông.

débourrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débourrage (giọng Pháp chuẩn): /de.bu.ʁaʒ/.

débourrage là giống đực hay giống cái?

débourrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.