débourbage
danh từ giống đực (m)
/de.buʁ.baʒ/ giọng máy của trình duyệt
débourbage nghĩa là sự rửa sạch bùn, sự gạn cặn.
Nghĩa của débourbage
Danh từ · giống đực
- Ngành mỏ Sự rửa sạch bùn (ở quặng).
- Sự gạn cặn (hèm rượu, trước khi ủ).
Dạng từ của débourbage
Đi với mạo từ: un débourbage · le débourbage
| Số nhiều | débourbages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clarification, settling (of wine)
Câu hỏi thường gặp
débourbage nghĩa là gì?
débourbage (danh từ) nghĩa là sự rửa sạch bùn, sự gạn cặn.
débourbage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débourbage (giọng Pháp chuẩn): /de.buʁ.baʒ/.
débourbage là giống đực hay giống cái?
débourbage là danh từ giống đực (dùng với un, le).