TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débourbage

danh từ giống đực (m)
/de.buʁ.baʒ/ giọng máy của trình duyệt

débourbage nghĩa là sự rửa sạch bùn, sự gạn cặn.

Nghĩa của débourbage

Danh từ · giống đực

  1. Ngành mỏ Sự rửa sạch bùn (ở quặng).
  2. Sự gạn cặn (hèm rượu, trước khi ủ).

Dạng từ của débourbage

Đi với mạo từ: un débourbage · le débourbage

Số nhiềudébourbages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clarification, settling (of wine)

Câu hỏi thường gặp

débourbage nghĩa là gì?

débourbage (danh từ) nghĩa là sự rửa sạch bùn, sự gạn cặn.

débourbage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débourbage (giọng Pháp chuẩn): /de.buʁ.baʒ/.

débourbage là giống đực hay giống cái?

débourbage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.