débouquement
/de.buk.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
débouquement nghĩa là sự ra khỏi kênh, đầu kênh, cửa kênh.
Nghĩa của débouquement
Ngoại động từ
- Hàng hải Sự ra khỏi kênh.
- Hàng hải Đầu kênh, cửa kênh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débouquement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ narrow channel; disemboguement
Câu hỏi thường gặp
débouquement nghĩa là gì?
débouquement (ngoại động từ) nghĩa là sự ra khỏi kênh, đầu kênh, cửa kênh.
débouquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débouquement (giọng Pháp chuẩn): /de.buk.mɑ̃/.