TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débouquement

/de.buk.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

débouquement nghĩa là sự ra khỏi kênh, đầu kênh, cửa kênh.

Nghĩa của débouquement

Ngoại động từ

  1. Hàng hải Sự ra khỏi kênh.
  2. Hàng hải Đầu kênh, cửa kênh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débouquement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ narrow channel; disemboguement

Câu hỏi thường gặp

débouquement nghĩa là gì?

débouquement (ngoại động từ) nghĩa là sự ra khỏi kênh, đầu kênh, cửa kênh.

débouquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débouquement (giọng Pháp chuẩn): /de.buk.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.