TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déboulé

danh từ giống đực (m)
/de.bu.le/ giọng máy của trình duyệt

déboulé nghĩa là bước nhảy quay tròn, sự lao chay.

Nghĩa của déboulé

Danh từ · giống đực

  1. Bước nhảy quay tròn.
  2. Thể dục thể thao Sự lao chay.

Dạng từ của déboulé

Đi với mạo từ: un déboulé · le déboulé

Số nhiềudéboulés

Câu hỏi thường gặp

déboulé nghĩa là gì?

déboulé (danh từ) nghĩa là bước nhảy quay tròn, sự lao chay.

déboulé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déboulé (giọng Pháp chuẩn): /de.bu.le/.

déboulé là giống đực hay giống cái?

déboulé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.