débordement
danh từ giống đực (m)
/de.bɔʁ.də.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
débordement nghĩa là sự tràn bờ, sự tràn trề.
Nghĩa của débordement
Danh từ · giống đực
- Sự tràn bờ.
- Débordement d'un fleuvesự tràn bờ của sông
- Sự tràn trề.
- Débordement de belles parolessự tràn trề những lời tốt đẹp
- Quân sự Sự vòng ra phía sau.
- Số nhiều Sự phóng đãng.
- Mettre ordre aux débordementsngăn chặn sự phóng đãng
Dạng từ của débordement
Đi với mạo từ: un débordement · le débordement
| Số nhiều | débordements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flooding; overflowing, overflow; overshooting (of weapon); passing (act of hitting the ball past a player who is at net)
Câu hỏi thường gặp
débordement nghĩa là gì?
débordement (danh từ) nghĩa là sự tràn bờ, sự tràn trề.
débordement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débordement (giọng Pháp chuẩn): /de.bɔʁ.də.mɑ̃/.
débordement là giống đực hay giống cái?
débordement là danh từ giống đực (dùng với un, le).