TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débordant

/de.bɔʁ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

débordant nghĩa là tràn trề.

Nghĩa của débordant

Tính từ

  1. Tràn trề.
    • Joie débordantenỗi vui tràn trề
    • Être débordant de santédồi dào sức khỏe

Dạng từ của débordant

Số nhiềudébordants
Giống cáidébordante /de.bɔʁ.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềudébordantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ overflowing, unbounded; exuberant; outflanking

Câu hỏi thường gặp

débordant nghĩa là gì?

débordant (tính từ) nghĩa là tràn trề.

débordant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débordant (giọng Pháp chuẩn): /de.bɔʁ.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.