TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déboîtement

danh từ giống đực (m)
/de.bwat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déboîtement nghĩa là sự sai khớp, sự tháo ống máng.

Nghĩa của déboîtement

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự sai khớp.
  2. Kỹ thuật Sự tháo ống máng.

Dạng từ của déboîtement

Đi với mạo từ: un déboîtement · le déboîtement

Số nhiềudéboîtements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dislocation

Câu hỏi thường gặp

déboîtement nghĩa là gì?

déboîtement (danh từ) nghĩa là sự sai khớp, sự tháo ống máng.

déboîtement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déboîtement (giọng Pháp chuẩn): /de.bwat.mɑ̃/.

déboîtement là giống đực hay giống cái?

déboîtement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.