déboîtement
danh từ giống đực (m)
/de.bwat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
déboîtement nghĩa là sự sai khớp, sự tháo ống máng.
Nghĩa của déboîtement
Danh từ · giống đực
- Y học Sự sai khớp.
- Kỹ thuật Sự tháo ống máng.
Dạng từ của déboîtement
Đi với mạo từ: un déboîtement · le déboîtement
| Số nhiều | déboîtements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dislocation
Câu hỏi thường gặp
déboîtement nghĩa là gì?
déboîtement (danh từ) nghĩa là sự sai khớp, sự tháo ống máng.
déboîtement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déboîtement (giọng Pháp chuẩn): /de.bwat.mɑ̃/.
déboîtement là giống đực hay giống cái?
déboîtement là danh từ giống đực (dùng với un, le).