TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déblai

danh từ giống đực (m)
/de.blɛ/ giọng máy của trình duyệt

déblai nghĩa là sự đào đất.

Nghĩa của déblai

Danh từ · giống đực

  1. Sự đào đất.
  2. Số nhiều Đất đào đi.

Dạng từ của déblai

Đi với mạo từ: un déblai · le déblai

Số nhiềudéblais
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clearing and levelling (of land); excavation

Câu hỏi thường gặp

déblai nghĩa là gì?

déblai (danh từ) nghĩa là sự đào đất.

déblai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déblai (giọng Pháp chuẩn): /de.blɛ/.

déblai là giống đực hay giống cái?

déblai là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.