déblai
danh từ giống đực (m)
/de.blɛ/ giọng máy của trình duyệt
déblai nghĩa là sự đào đất.
Nghĩa của déblai
Danh từ · giống đực
- Sự đào đất.
- Số nhiều Đất đào đi.
Dạng từ của déblai
Đi với mạo từ: un déblai · le déblai
| Số nhiều | déblais |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clearing and levelling (of land); excavation
Câu hỏi thường gặp
déblai nghĩa là gì?
déblai (danh từ) nghĩa là sự đào đất.
déblai phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déblai (giọng Pháp chuẩn): /de.blɛ/.
déblai là giống đực hay giống cái?
déblai là danh từ giống đực (dùng với un, le).