TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débitmètre

danh từ giống đực (m)
/de.bi.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

débitmètre nghĩa là lưu lượng kế.

Nghĩa của débitmètre

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Lưu lượng kế.

Dạng từ của débitmètre

Đi với mạo từ: un débitmètre · le débitmètre

Số nhiềudébitmètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ debitmeter

Câu hỏi thường gặp

débitmètre nghĩa là gì?

débitmètre (danh từ) nghĩa là lưu lượng kế.

débitmètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débitmètre (giọng Pháp chuẩn): /de.bi.mɛtʁ/.

débitmètre là giống đực hay giống cái?

débitmètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.