débauchage
danh từ giống đực (m)
/de.bo.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt
débauchage nghĩa là sự xúi bỏ việc, sự giãn thợ.
Nghĩa của débauchage
Danh từ · giống đực
- Sự xúi bỏ việc.
- Sự giãn thợ.
Dạng từ của débauchage
Đi với mạo từ: un débauchage · le débauchage
| Số nhiều | débauchages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poaching; laying off (of staff)
Câu hỏi thường gặp
débauchage nghĩa là gì?
débauchage (danh từ) nghĩa là sự xúi bỏ việc, sự giãn thợ.
débauchage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débauchage (giọng Pháp chuẩn): /de.bo.ʃaʒ/.
débauchage là giống đực hay giống cái?
débauchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).