TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débauchage

danh từ giống đực (m)
/de.bo.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

débauchage nghĩa là sự xúi bỏ việc, sự giãn thợ.

Nghĩa của débauchage

Danh từ · giống đực

  1. Sự xúi bỏ việc.
  2. Sự giãn thợ.

Dạng từ của débauchage

Đi với mạo từ: un débauchage · le débauchage

Số nhiềudébauchages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poaching; laying off (of staff)

Câu hỏi thường gặp

débauchage nghĩa là gì?

débauchage (danh từ) nghĩa là sự xúi bỏ việc, sự giãn thợ.

débauchage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débauchage (giọng Pháp chuẩn): /de.bo.ʃaʒ/.

débauchage là giống đực hay giống cái?

débauchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.