TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déballage

danh từ giống đực (m)
/de.ba.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

déballage nghĩa là sự tháo kiện hàng, sự bày hàng.

Nghĩa của déballage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tháo kiện hàng.
  2. Sự bày hàng.
  3. Quầy bán rẻ lưu động.
  4. Nghĩa bóng, thân mật Sự trút tâm sự.
  5. Thông tục Sự cởi đồ trang sức (phụ nữ).
    • être volé au déballage(thông tục) thất vọng trước sự thật (về nhan sắc một phụ nữ khi bỏ đồ trang sức)

Dạng từ của déballage

Đi với mạo từ: un déballage · le déballage

Số nhiềudéballages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déballage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unpacking

Câu hỏi thường gặp

déballage nghĩa là gì?

déballage (danh từ) nghĩa là sự tháo kiện hàng, sự bày hàng.

déballage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déballage (giọng Pháp chuẩn): /de.ba.laʒ/.

déballage là giống đực hay giống cái?

déballage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.