TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débâtir

/de.ba.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

débâtir nghĩa là tháo chỉ lược.

Nghĩa của débâtir

Ngoại động từ

  1. Tháo chỉ lược.
    • Débâtir une robetháo chỉ lược cho chiếc áo dài

Câu hỏi thường gặp

débâtir nghĩa là gì?

débâtir (ngoại động từ) nghĩa là tháo chỉ lược.

débâtir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débâtir (giọng Pháp chuẩn): /de.ba.tiʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.