TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cytolyse

danh từ giống cái (f)
/si.tɔ.liz/ giọng máy của trình duyệt

cytolyse nghĩa là sự tiêu tế bào.

Nghĩa của cytolyse

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự tiêu tế bào.

Dạng từ của cytolyse

Đi với mạo từ: une cytolyse · la cytolyse

Số nhiềucytolyses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cytolysis

Câu hỏi thường gặp

cytolyse nghĩa là gì?

cytolyse (danh từ) nghĩa là sự tiêu tế bào.

cytolyse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cytolyse (giọng Pháp chuẩn): /si.tɔ.liz/.

cytolyse là giống đực hay giống cái?

cytolyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.