cytolyse
danh từ giống cái (f)
/si.tɔ.liz/ giọng máy của trình duyệt
cytolyse nghĩa là sự tiêu tế bào.
Nghĩa của cytolyse
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Sự tiêu tế bào.
Dạng từ của cytolyse
Đi với mạo từ: une cytolyse · la cytolyse
| Số nhiều | cytolyses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cytolysis
Câu hỏi thường gặp
cytolyse nghĩa là gì?
cytolyse (danh từ) nghĩa là sự tiêu tế bào.
cytolyse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cytolyse (giọng Pháp chuẩn): /si.tɔ.liz/.
cytolyse là giống đực hay giống cái?
cytolyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).