cytoplasme
danh từ giống đực (m)
/si.tɔ.plasm/ giọng máy của trình duyệt
cytoplasme nghĩa là tế bào chất.
Nghĩa của cytoplasme
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học Tế bào chất.
Dạng từ của cytoplasme
Đi với mạo từ: un cytoplasme · le cytoplasme
| Số nhiều | cytoplasmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cytoplasm
Câu hỏi thường gặp
cytoplasme nghĩa là gì?
cytoplasme (danh từ) nghĩa là tế bào chất.
cytoplasme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cytoplasme (giọng Pháp chuẩn): /si.tɔ.plasm/.
cytoplasme là giống đực hay giống cái?
cytoplasme là danh từ giống đực (dùng với un, le).