TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cytologiste

danh từ cả hai giống
/si.tɔ.lɔ.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

cytologiste nghĩa là nhà tế bào học.

Nghĩa của cytologiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà tế bào học.

Dạng từ của cytologiste

Số nhiềucytologistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cytologist

Câu hỏi thường gặp

cytologiste nghĩa là gì?

cytologiste (danh từ) nghĩa là nhà tế bào học.

cytologiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cytologiste (giọng Pháp chuẩn): /si.tɔ.lɔ.ʒist/.

cytologiste là giống đực hay giống cái?

cytologiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.