TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cytogénéticien

danh từ giống đực (m)
/si.tɔ.ʒe.ne.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

cytogénéticien nghĩa là Nhà di truyền học tế bào.

Nghĩa của cytogénéticien

Danh từ · giống đực

  1. Nhà di truyền học tế bào.

Dạng từ của cytogénéticien

Đi với mạo từ: un cytogénéticien · le cytogénéticien

Số nhiềucytogénéticiens
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cytogeneticist

Câu hỏi thường gặp

cytogénéticien nghĩa là gì?

cytogénéticien (danh từ) nghĩa là Nhà di truyền học tế bào.

cytogénéticien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cytogénéticien (giọng Pháp chuẩn): /si.tɔ.ʒe.ne.ti.sjɛ̃/.

cytogénéticien là giống đực hay giống cái?

cytogénéticien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.