TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cystotomie

danh từ giống cái (f)
/sis.tɔ.tɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

cystotomie nghĩa là Thủ thuật mở bọng đái.

Nghĩa của cystotomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật mở bọng đái.

Dạng từ của cystotomie

Đi với mạo từ: une cystotomie · la cystotomie

Số nhiềucystotomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cystotomy

Câu hỏi thường gặp

cystotomie nghĩa là gì?

cystotomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật mở bọng đái.

cystotomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cystotomie (giọng Pháp chuẩn): /sis.tɔ.tɔ.mi/.

cystotomie là giống đực hay giống cái?

cystotomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.