TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cystoscopie

danh từ giống cái (f)
/sis.tɔs.kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

cystoscopie nghĩa là phép soi bọng đái.

Nghĩa của cystoscopie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Phép soi bọng đái.

Dạng từ của cystoscopie

Đi với mạo từ: une cystoscopie · la cystoscopie

Số nhiềucystoscopies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cystoscopy

Câu hỏi thường gặp

cystoscopie nghĩa là gì?

cystoscopie (danh từ) nghĩa là phép soi bọng đái.

cystoscopie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cystoscopie (giọng Pháp chuẩn): /sis.tɔs.kɔ.pi/.

cystoscopie là giống đực hay giống cái?

cystoscopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.