TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cystite

danh từ giống cái (f)
/sis.tit/ giọng máy của trình duyệt

cystite nghĩa là viêm bọng đái.

Nghĩa của cystite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm bọng đái.

Dạng từ của cystite

Đi với mạo từ: une cystite · la cystite

Số nhiềucystites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cystitis

Câu hỏi thường gặp

cystite nghĩa là gì?

cystite (danh từ) nghĩa là viêm bọng đái.

cystite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cystite (giọng Pháp chuẩn): /sis.tit/.

cystite là giống đực hay giống cái?

cystite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.