cystique
/sis.tik/ giọng máy của trình duyệt
cystique nghĩa là bọng đái, túi mật.
Nghĩa của cystique
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) bọng đái.
- Giải phẫu (thuộc) túi mật.
Dạng từ của cystique
| Số nhiều | cystiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cystic
Câu hỏi thường gặp
cystique nghĩa là gì?
cystique (tính từ) nghĩa là bọng đái, túi mật.
cystique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cystique (giọng Pháp chuẩn): /sis.tik/.