TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cystique

/sis.tik/ giọng máy của trình duyệt

cystique nghĩa là bọng đái, túi mật.

Nghĩa của cystique

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) bọng đái.
  2. Giải phẫu (thuộc) túi mật.

Dạng từ của cystique

Số nhiềucystiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cystic

Câu hỏi thường gặp

cystique nghĩa là gì?

cystique (tính từ) nghĩa là bọng đái, túi mật.

cystique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cystique (giọng Pháp chuẩn): /sis.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.