TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cypriote

/si.pʁi.jɔt/ giọng máy của trình duyệt

cypriote nghĩa là Thuộc đảo Síp.

Nghĩa của cypriote

Tính từ

  1. Thuộc đảo Síp.

Dạng từ của cypriote

Số nhiềucypriotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Cypriot (resident or native of Cyprus)
  • Tính từ of Cyprus; Cypriot

Câu hỏi thường gặp

cypriote nghĩa là gì?

cypriote (tính từ) nghĩa là Thuộc đảo Síp.

cypriote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cypriote (giọng Pháp chuẩn): /si.pʁi.jɔt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.