TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cyprès

danh từ giống đực (m)
/si.pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

cyprès nghĩa là cây bách.

Nghĩa của cyprès

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây bách.

Dạng từ của cyprès

Đi với mạo từ: un cyprès · le cyprès

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cypress

Câu hỏi thường gặp

cyprès nghĩa là gì?

cyprès (danh từ) nghĩa là cây bách.

cyprès phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyprès (giọng Pháp chuẩn): /si.pʁɛ/.

cyprès là giống đực hay giống cái?

cyprès là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.