TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cyrillique

/si.ʁi.lik/ giọng máy của trình duyệt

cyrillique nghĩa là Chữ cái Ki-rin.

Nghĩa của cyrillique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Chữ cái Ki-rin.

Dạng từ của cyrillique

Số nhiềucyrilliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Cyrillic
  • Danh từ Cyrillic (a script or alphabet)

Câu hỏi thường gặp

cyrillique nghĩa là gì?

cyrillique (tính từ) nghĩa là Chữ cái Ki-rin.

cyrillique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyrillique (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁi.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.