TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cyphose

danh từ giống cái (f)
/si.foz/ giọng máy của trình duyệt

cyphose nghĩa là tật gù.

Nghĩa của cyphose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Tật gù.

Dạng từ của cyphose

Đi với mạo từ: une cyphose · la cyphose

Số nhiềucyphoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kyphosis

Câu hỏi thường gặp

cyphose nghĩa là gì?

cyphose (danh từ) nghĩa là tật gù.

cyphose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyphose (giọng Pháp chuẩn): /si.foz/.

cyphose là giống đực hay giống cái?

cyphose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.