TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cynophile

/si.nɔ.fil/ giọng máy của trình duyệt

cynophile nghĩa là thích chó.

Nghĩa của cynophile

Tính từ

  1. Thích chó.

Dạng từ của cynophile

Số nhiềucynophiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cynophilic
  • Danh từ cynophile

Câu hỏi thường gặp

cynophile nghĩa là gì?

cynophile (tính từ) nghĩa là thích chó.

cynophile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cynophile (giọng Pháp chuẩn): /si.nɔ.fil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.