TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cynégétique

/si.ne.ʒe.tik/ giọng máy của trình duyệt

cynégétique nghĩa là Thuộc săn bắn.

Nghĩa của cynégétique

Tính từ

  1. Thuộc săn bắn.
    • Plaisirs cynégétiquesthú vui săn bắn

Danh từ · giống cái

  1. Nghệ thuật săn bắn.

Dạng từ của cynégétique

Số nhiềucynégétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the craft of hunting with hounds; the craft of hunting in general
  • Tính từ hound hunting, cynegetic; hunting, cynegetic

Câu hỏi thường gặp

cynégétique nghĩa là gì?

cynégétique (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc săn bắn.

cynégétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cynégétique (giọng Pháp chuẩn): /si.ne.ʒe.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.