TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cynodrome

danh từ giống đực (m)
/sinodʁom/ giọng máy của trình duyệt

cynodrome nghĩa là đường đua chó.

Nghĩa của cynodrome

Danh từ · giống đực

  1. Đường đua chó.

Dạng từ của cynodrome

Đi với mạo từ: un cynodrome · le cynodrome

Câu hỏi thường gặp

cynodrome nghĩa là gì?

cynodrome (danh từ) nghĩa là đường đua chó.

cynodrome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cynodrome (giọng Pháp chuẩn): /sinodʁom/.

cynodrome là giống đực hay giống cái?

cynodrome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.