cynocéphale
danh từ giống đực (m)
/si.nɔ.se.fal/ giọng máy của trình duyệt
cynocéphale nghĩa là khỉ đầu chó.
Nghĩa của cynocéphale
Danh từ · giống đực
- Động vật học Khỉ đầu chó.
Dạng từ của cynocéphale
Đi với mạo từ: un cynocéphale · le cynocéphale
| Số nhiều | cynocéphales |
Câu hỏi thường gặp
cynocéphale nghĩa là gì?
cynocéphale (danh từ) nghĩa là khỉ đầu chó.
cynocéphale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cynocéphale (giọng Pháp chuẩn): /si.nɔ.se.fal/.
cynocéphale là giống đực hay giống cái?
cynocéphale là danh từ giống đực (dùng với un, le).