cynoglosse
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
cynoglosse nghĩa là cây lưỡi chó.
Nghĩa của cynoglosse
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây lưỡi chó (họ vòi voi).
Dạng từ của cynoglosse
Đi với mạo từ: une cynoglosse · la cynoglosse
| Số nhiều | cynoglosses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hound's tongue
Câu hỏi thường gặp
cynoglosse nghĩa là gì?
cynoglosse (danh từ) nghĩa là cây lưỡi chó.
cynoglosse là giống đực hay giống cái?
cynoglosse là danh từ giống cái (dùng với une, la).