TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cyclorameur

danh từ giống đực (m)
/siklɔʁamœʁ/ giọng máy của trình duyệt

cyclorameur nghĩa là xe ba bánh.

Nghĩa của cyclorameur

Danh từ · giống đực

  1. Xe ba bánh (của trẻ em).

Dạng từ của cyclorameur

Đi với mạo từ: un cyclorameur · le cyclorameur

Câu hỏi thường gặp

cyclorameur nghĩa là gì?

cyclorameur (danh từ) nghĩa là xe ba bánh.

cyclorameur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyclorameur (giọng Pháp chuẩn): /siklɔʁamœʁ/.

cyclorameur là giống đực hay giống cái?

cyclorameur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.