cyclopéen
/si.klɔ.pe.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
cyclopéen nghĩa là Xem cyclope 3.
Nghĩa của cyclopéen
Tính từ
- xem cyclope — Con độc nhãn (thân giáp chân kiếm).
- Khổng lồ, vĩ đại.
- Effort cyclopéensự cố gắng vĩ đại
Dạng từ của cyclopéen
| Số nhiều | cyclopéens |
| Giống cái | cyclopéenne /si.klɔ.pe.ɛn/ |
| Giống cái số nhiều | cyclopéennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Cyclopean; cyclopean
Câu hỏi thường gặp
cyclopéen nghĩa là gì?
cyclopéen (tính từ) nghĩa là Xem cyclope 3.
cyclopéen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cyclopéen (giọng Pháp chuẩn): /si.klɔ.pe.ɛ̃/.