TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cyclopéen

/si.klɔ.pe.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

cyclopéen nghĩa là Xem cyclope 3.

Nghĩa của cyclopéen

Tính từ

  1. xem cyclope — Con độc nhãn (thân giáp chân kiếm).
  2. Khổng lồ, vĩ đại.
    • Effort cyclopéensự cố gắng vĩ đại

Dạng từ của cyclopéen

Số nhiềucyclopéens
Giống cáicyclopéenne /si.klɔ.pe.ɛn/
Giống cái số nhiềucyclopéennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Cyclopean; cyclopean

Câu hỏi thường gặp

cyclopéen nghĩa là gì?

cyclopéen (tính từ) nghĩa là Xem cyclope 3.

cyclopéen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyclopéen (giọng Pháp chuẩn): /si.klɔ.pe.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.