TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cyclo

danh từ giống đực (m)
/si.klo/ giọng máy của trình duyệt

cyclo nghĩa là Điện ảnh màn hình xanh dùng để ghi chữ.

Nghĩa của cyclo

Danh từ · giống đực

  1. Điện ảnh màn hình xanh dùng để ghi chữ.
  2. xem cyclomoteur — Xe đạp máy.

Dạng từ của cyclo

Đi với mạo từ: un cyclo · le cyclo

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố cyclo-

Câu hỏi thường gặp

cyclo nghĩa là gì?

cyclo (danh từ) nghĩa là Điện ảnh màn hình xanh dùng để ghi chữ.

cyclo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyclo (giọng Pháp chuẩn): /si.klo/.

cyclo là giống đực hay giống cái?

cyclo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.