TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cycliste

/si.klist/ giọng máy của trình duyệt

cycliste nghĩa là người đi xe đạp.

Nghĩa của cycliste

Tính từ

  1. Xem cyslisme
    • Course cyclistecuộc đua xe đạp

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đi xe đạp.

Dạng từ của cycliste

Số nhiềucyclistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cyclist (someone who rides a bicycle)

Câu hỏi thường gặp

cycliste nghĩa là gì?

cycliste (tính từ, danh từ) nghĩa là người đi xe đạp.

cycliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cycliste (giọng Pháp chuẩn): /si.klist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.