TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cybernéticien

/si.bɛʁ.ne.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

cybernéticien nghĩa là Chuyên về điều khiển học.

Nghĩa của cybernéticien

Tính từ

  1. Chuyên về điều khiển học.

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà điều khiển học.

Dạng từ của cybernéticien

Số nhiềucybernéticiens
Giống cáicybernéticienne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cyberneticist

Câu hỏi thường gặp

cybernéticien nghĩa là gì?

cybernéticien (tính từ, danh từ) nghĩa là Chuyên về điều khiển học.

cybernéticien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cybernéticien (giọng Pháp chuẩn): /si.bɛʁ.ne.ti.sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.